Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo akrido

Cấu trúc từ:
akrid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) akrido
Laŭ la Universala Vortaro: fr sauterelle | en grass-hopper | de Heuschrecke | ru саранча | pl szarańcza.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akrida

Cấu trúc từ:
akr/id/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) akrida

Bản dịch

eo akridi

Cấu trúc từ:
akrid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーディ

Bản dịch

eo akride

Cấu trúc từ:
akrid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) akride

Bản dịch

eo akro

Cấu trúc từ:
akr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) akro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo akra

Cấu trúc từ:
akr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) akra
Laŭ la Universala Vortaro: fr aigu | en sharp | de scharf | ru острый | pl ostry.
Etimologio: fr aigre | it agro | la acer

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akri

Cấu trúc từ:
akr/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo akre/?

akreo

Từ chứa gốc "akre"

eo akre

Cấu trúc từ:
akr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) akre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
akrid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,786,774 inferencoj, 0.477 CPU-sekundoj en 0.488 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog