Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
akredit/il/o/j
Cách phát âm bằng kana:
レディティー

eo akreditiloj

Cấu trúc dự đoán:
akredit/il/o/j
Cách phát âm bằng kana:
レディティー

Bản dịch

eo akreditilo

Cấu trúc dự đoán:
akredit/il/o
Cách phát âm bằng kana:
レディティー

Bản dịch

eo akrediti

Cấu trúc từ:
akredit/i
Cách phát âm bằng kana:
ディーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo akredito

Cấu trúc dự đoán:
a/kredit/o
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo akredita

Cấu trúc dự đoán:
akredit/a
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

(?) akreditiloj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,350,366 inferencoj, 0.898 CPU-sekundoj en 1.506 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog