eo akraĵo
Cấu trúc từ:
akr/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
アクラージョ
Bản dịch
- ja 刃 pejv
- ja かど (とがった) pejv
- ja はし pejv
- en cutting edge ESPDIC
- en blade ESPDIC
- en peak ESPDIC
- en point ESPDIC
- eo indiki (Gợi ý tự động)
- es señalar (Gợi ý tự động)
- es señalar (Gợi ý tự động)
- fr pointer (Gợi ý tự động)
- nl aanwijzen (Gợi ý tự động)
- eo punkto (Gợi ý tự động)
- es punto (Gợi ý tự động)
- es punto (Gợi ý tự động)
- fr point (Gợi ý tự động)
- nl punt (Gợi ý tự động)



Babilejo