Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
akr//o
Cách phát âm bằng kana:
ラージョ

eo akraĵo

Từ mục chính:
akr/a
Cấu trúc từ:
akr//o
Cách phát âm bằng kana:
ラージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo akraĵa

Cấu trúc dự đoán:
akr//a
Cách phát âm bằng kana:
ラージャ

Bản dịch

eo akraĵi

Cấu trúc dự đoán:
akr//i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo akri

Cấu trúc dự đoán:
akr/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo akro

Từ mục chính:
akr/a
Cấu trúc từ:
akr/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo akra

Từ mục chính:
akr/a
Cấu trúc từ:
akr/a
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: aigu | en: sharp | de: scharf | ru: острый | pl: ostry.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io akra

Bản dịch

(?) akraĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 549,447 inferencoj, 0.576 CPU-sekundoj en 0.913 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog