Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
akord//em/a
Cách phát âm bằng kana:
アコディヂェー

eo akordiĝema

Cấu trúc dự đoán:
akord//em/a
Cách phát âm bằng kana:
アコディヂェー

Bản dịch

eo akordiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akord//i
Cách phát âm bằng kana:
アコディー

Bản dịch

eo akordiĝo

Cấu trúc dự đoán:
akord//o
Cách phát âm bằng kana:
アコディーヂョ

Bản dịch

eo akordiĝa

Cấu trúc dự đoán:
akord//a
Cách phát âm bằng kana:
アコディーヂャ

Bản dịch

eo akordo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akord/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) akordiĝema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,193,127 inferencoj, 0.702 CPU-sekundoj en 1.036 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog