eo akomodigo
Cấu trúc từ:
akomod/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
アコモディーゴ
Substantivo (-o) akomodigo
Bản dịch
- en adjustment ESPDIC
- ca ajustament (Gợi ý tự động)
- eo ĝustigo (Gợi ý tự động)
- eo akomodigo (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- fr ajustement m (Gợi ý tự động)
- nl aanpassing f (Gợi ý tự động)



Babilejo