eo akirdato
Cấu trúc từ:
akir/dat/o ...Cách phát âm bằng kana:
アキルダート
Substantivo (-o) akirdato
Bản dịch
- en acquisition date ESPDIC
- eo akirdato (Gợi ý tự động)
- es fecha de adquisición (Gợi ý tự động)
- es fecha de adquisición (Gợi ý tự động)
- fr date d'acquisition (Gợi ý tự động)
- nl verwervingsdatum m (Gợi ý tự động)



Babilejo