Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
akco
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

eo akco

Cấu trúc từ:
akco
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Từ đồng nghĩa

eo akci/o

akcio

Cấu trúc từ:
akci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) akcio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

akciulo

Từ chứa gốc "akci"

(?) akco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 283,526 inferencoj, 0.123 CPU-sekundoj en 0.123 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog