Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo akcizo

Cấu trúc từ:
akciz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) akcizo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akciza

Cấu trúc từ:
akciz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) akciza

Bản dịch

eo akcizi

Cấu trúc từ:
akciz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーズィ

Bản dịch

eo akcize

Cấu trúc từ:
akciz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) akcize

Bản dịch

Cấu trúc từ:
akciz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 414,360 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.599 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog