Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
akciz/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィズィ

eo akcizisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akciz/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィズィ
Substantivo (-o) akcizisto

Bản dịch

eo akcizista

Cấu trúc từ:
akciz/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィズィ
Adjektivo (-a) akcizista

Bản dịch

eo akcizisti

Cấu trúc từ:
akciz/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィズィティ

Bản dịch

eo akciziste

Cấu trúc từ:
akciz/ist/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィズィ
Adverbo (-e) akciziste

Bản dịch

eo akcizo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akciz/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) akcizo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akciza

Cấu trúc từ:
akciz/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) akciza

Bản dịch

eo akcizi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akciz/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーズィ

Bản dịch

eo akcize

Cấu trúc từ:
akciz/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) akcize

Bản dịch

(?) akcizisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,313,542 inferencoj, 0.652 CPU-sekundoj en 0.789 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog