Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
akciz/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
akciz/e/j/oakciz/e/jo
Prononco per kanaoj:
ツィゼー

eo akcizejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akciz/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
akciz/e/j/oakciz/e/jo
Prononco per kanaoj:
ツィゼー

Bản dịch

eo akcizeja

Cấu trúc dự đoán:
akciz/ej/aakciz/e/j/aakciz/e/ja
Prononco per kanaoj:
ツィゼー

Bản dịch

eo akcizeji

Cấu trúc dự đoán:
akciz/ej/iakciz/e/j/i
Prononco per kanaoj:
ツィゼー

Bản dịch

eo akcizi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akciz/i
Prononco per kanaoj:
ツィーズィ

Bản dịch

eo akcizo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akciz/o
Cấu trúc dự đoán:
akci/zoa/k/ci/zo
Prononco per kanaoj:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akciza

Cấu trúc dự đoán:
akciz/a
Prononco per kanaoj:
ツィー

Bản dịch

(?) akcizejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 909,851 inferencoj, 0.593 CPU-sekundoj en 1.221 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog