Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
akci/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー

eo akciulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akci/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー
Substantivo (-o) akciulo

Bản dịch

eo akciula

Cấu trúc từ:
akci/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー
Adjektivo (-a) akciula

Bản dịch

eo akciuli

Cấu trúc từ:
akci/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー
Infinitivo (-i) de verbo akciuli

Bản dịch

eo akcio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) akcio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akcia

Cấu trúc từ:
akci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) akcia

Bản dịch

Ví dụ

eo akcii

Cấu trúc từ:
akci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo akcii

Bản dịch

(?) akciulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,338,324 inferencoj, 0.472 CPU-sekundoj en 0.483 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog