Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo akciuleco

Cấu trúc từ:
akci/ul/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィウツォ
Substantivo (-o) akciuleco

Bản dịch

eo akciula

Cấu trúc từ:
akci/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー
Adjektivo (-a) akciula

Bản dịch

eo akciulo

Cấu trúc từ:
akci/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー
Substantivo (-o) akciulo

Bản dịch

eo akciule

Cấu trúc từ:
akci/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー
Adverbo (-e) akciule

Bản dịch

eo akcio

Cấu trúc từ:
akci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) akcio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
akci/ul/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィウツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,115,397 inferencoj, 0.439 CPU-sekundoj en 2.744 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog