Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo akcio

Cấu trúc từ:
akci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) akcio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akcia

Cấu trúc từ:
akci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) akcia

Bản dịch

Ví dụ

eo akcii

Cấu trúc từ:
akci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo akcie

Cấu trúc từ:
akci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) akcie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
akci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 521,511 inferencoj, 0.227 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog