Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
akcesor//o/j
Cách phát âm bằng kana:
ツェソラージョ

eo akcesoraĵoj

Cấu trúc dự đoán:
akcesor//o/j
Cách phát âm bằng kana:
ツェソラージョ

Bản dịch

eo akcesoraĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akcesor//o
Cách phát âm bằng kana:
ツェソラージョ

Bản dịch

Ví dụ

eo akcesoraĵa

Cấu trúc dự đoán:
akcesor//a
Cách phát âm bằng kana:
ツェソラージャ

Bản dịch

eo akcesoraĵi

Cấu trúc dự đoán:
akcesor//i
Cách phát âm bằng kana:
ツェソラー

Bản dịch

eo akcesori

Cấu trúc dự đoán:
akcesor/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェソー

Bản dịch

eo akcesoro

Cấu trúc dự đoán:
akcesor/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェソー

Bản dịch

eo akcesora

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akcesor/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェソー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) akcesoraĵoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,130,388 inferencoj, 0.708 CPU-sekundoj en 1.162 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog