Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo akceptindeco

Cấu trúc từ:
akcept/ind/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェティンデーツォ
Substantivo (-o) akceptindeco

Bản dịch

eo akceptinda

Cấu trúc từ:
akcept/ind/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェティン
Adjektivo (-a) akceptinda

Bản dịch

eo akcepti

Cấu trúc từ:
akcept/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr accepter | en accept | de annehmen | ru принимать | pl przyjmować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
akcept/ind/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェティンデーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,731,277 inferencoj, 0.586 CPU-sekundoj en 1.261 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog