eo akcent/o
akcento
Cấu trúc từ:
akcent/o ...Cách phát âm bằng kana:
アクツェント
Thẻ:
Substantivo (-o) akcento
Bản dịch
- ja アクセント pejv
- io acento Diccionario
- en accent ESPDIC
- en stress ESPDIC
- en emphasis ESPDIC
- zh 重音 开放
- zh 声调 Verda Reto
- zh 语气 Verda Reto
- zh 腔调 Verda Reto
- ca accent (Gợi ý tự động)
- eo kromsigno (Gợi ý tự động)
- eo diakrita signo (Gợi ý tự động)
- es acento (Gợi ý tự động)
- es acento (Gợi ý tự động)
- fr accent m (Gợi ý tự động)
- nl accentteken n (Gợi ý tự động)
- eo emfazo (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo akuta akcento / アクサン・テギュ; (フランス語の)(´) pejv
- eo malakuta akcento / アクサン・グラーヴ; (フランス語の)(`) pejv



Babilejo