Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
akcent
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

eo akcent/o

akcento

Cấu trúc từ:
akcent/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: accent | en: accent | de: Accent | ru: удареніе | pl: akcent.

Bản dịch

Ví dụ

akcentado

akcente

akcenti

Từ chứa gốc "akcent"

(?) akcent

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 201,423 inferencoj, 0.134 CPU-sekundoj en 0.215 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog