eo akceliĝo
Cấu trúc từ:
akcel/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
アクツェリ▼ーヂョ
Substantivo (-o) akceliĝo
Bản dịch
- en acceleration ESPDIC
- ca acceleració f (Gợi ý tự động)
- eo plirapidigo (Gợi ý tự động)
- es aceleración (Gợi ý tự động)
- es aceleración (Gợi ý tự động)
- fr accélération f (Gợi ý tự động)
- nl versnelling f (Gợi ý tự động)



Babilejo