Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo akacio

Cấu trúc từ:
akaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アカツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) akacio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo akacia

Cấu trúc từ:
akaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アカツィー
Adjektivo (-a) akacia

Bản dịch

en akacia

Bản dịch

eo akacii

Cấu trúc từ:
akaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アカツィー

Bản dịch

eo akacie

Cấu trúc từ:
akaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アカツィー
Adverbo (-e) akacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
akaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アカツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,646,197 inferencoj, 0.302 CPU-sekundoj en 0.767 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog