io ajustar
Bản dịch
- eo reguligi (Dịch ngược)
- eo alĝustigi (Dịch ngược)
- eo ordigi (Dịch ngược)
- ja 正規のものにする (Gợi ý tự động)
- ja 規則通りにする (Gợi ý tự động)
- ja 規制する (Gợi ý tự động)
- ja 調整する (Gợi ý tự động)
- ja 調節する (Gợi ý tự động)
- io adjustigar (Gợi ý tự động)
- io regular (Gợi ý tự động)
- en to regulate (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en put in order (Gợi ý tự động)
- ja ぴったり合わせる (Gợi ý tự động)
- en to adjust (Gợi ý tự động)
- en put right (Gợi ý tự động)
- en correct (Gợi ý tự động)
- zh 调整 (Gợi ý tự động)
- ja 整理する (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 秩序立てる (Gợi ý tự động)
- io ordinar (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en tidy (Gợi ý tự động)
- en class (Gợi ý tự động)
- en classify (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)



Babilejo