Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ajn
Cấu trúc dự đoán:
a/j/n
Prononco per kanaoj:

eo ajn,

Prononco per kanaoj:
ン ,

Ví dụ

eo ajn

Từ chứa gốc "ajn"

ajn

Cấu trúc từ:
ajn
Cấu trúc dự đoán:
a/j/n
Prononco per kanaoj:
エスペラント語の「ajn」は、「何でも」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: que ce soit; ex. kiu qui ― kiu ajn qui que ce soit | en: ever; e.g. kiu who ― kiu ajn whoever | de: auch nur; z. B. kiu wer ― kiu ajn wer auch nur | ru: бы ни; напр. kiu кто ― kiu ajn кто бы ни | pl: kolwiek, bądź; np. kiu kto ― kiu ajn ktokolwiek, ktobądź.
どんな~でも (fonto: pejv)
エスペラント解説【相関詞表】

Bản dịch

Ví dụ

ajna

(?) ajn

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog