en airbrush
Bản dịch
- ca aerógraf Diccionari J.B. Xuriguera
- eo ŝprucpistolo LibreOffice
- es aerógrafo Komputeko
- es aerógrafo Komputeko
- nl spuitpistool n Van Dale
- en airbrush (Gợi ý tự động)
- en spray-gun (Gợi ý tự động)
- eo aerbroso (Dịch ngược)
- eo aerpeniko (Dịch ngược)
- eo farbopistolo (Dịch ngược)
- ja スプレーガン (Gợi ý tự động)
- ja エアブラシ (Gợi ý tự động)
- ja 吹きつけ器 (Gợi ý tự động)



Babilejo