Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en air

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo aero (Dịch ngược)
  • eo ario (Dịch ngược)
  • eo mieno (Dịch ngược)
  • ja 空気 (Gợi ý tự động)
  • ja 大気 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io aero (Gợi ý tự động)
  • zh 空气 (Gợi ý tự động)
  • zh 气体 (Gợi ý tự động)
  • zh 空中 (Gợi ý tự động)
  • zh 天空 (Gợi ý tự động)
  • ja アリア (Gợi ý tự động)
  • io ario (Gợi ý tự động)
  • en aria (Gợi ý tự động)
  • en tune (Gợi ý tự động)
  • ja 表情 (Gợi ý tự động)
  • ja 顔つき (Gợi ý tự động)
  • ja 顔色 (Gợi ý tự động)
  • ja 外見 (Gợi ý tự động)
  • ja 態度 (Gợi ý tự động)
  • ja ようす (Gợi ý tự động)
  • io mieno (Gợi ý tự động)
  • en appearance (Gợi ý tự động)
  • en expression (Gợi ý tự động)
  • en look (Gợi ý tự động)
  • en face (Gợi ý tự động)
  • en mien (Gợi ý tự động)
  • en aspect (Gợi ý tự động)
  • zh 表情 (Gợi ý tự động)
  • zh 神态 (Gợi ý tự động)
  • zh 神情 (Gợi ý tự động)
  • zh 脸色 (Gợi ý tự động)
  • zh 气色 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
a/ir ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 147,021 inferencoj, 0.114 CPU-sekundoj en 0.115 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog