en air
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aero (Dịch ngược)
- eo ario (Dịch ngược)
- eo mieno (Dịch ngược)
- ja 空気 (Gợi ý tự động)
- ja 大気 (Gợi ý tự động)
- ja 空 (Gợi ý tự động)
- io aero (Gợi ý tự động)
- zh 空气 (Gợi ý tự động)
- zh 气体 (Gợi ý tự động)
- zh 空中 (Gợi ý tự động)
- zh 天空 (Gợi ý tự động)
- ja アリア (Gợi ý tự động)
- io ario (Gợi ý tự động)
- en aria (Gợi ý tự động)
- en tune (Gợi ý tự động)
- ja 表情 (Gợi ý tự động)
- ja 顔つき (Gợi ý tự động)
- ja 顔色 (Gợi ý tự động)
- ja 外見 (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- ja ようす (Gợi ý tự động)
- io mieno (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- en mien (Gợi ý tự động)
- en aspect (Gợi ý tự động)
- zh 表情 (Gợi ý tự động)
- zh 神态 (Gợi ý tự động)
- zh 神情 (Gợi ý tự động)
- zh 脸色 (Gợi ý tự động)
- zh 气色 (Gợi ý tự động)



Babilejo