en aim
Pronunciation:
Bản dịch
- ca punteria Mac software
- eo celi Komputeko
- es puntería Komputeko
- es puntería Komputeko
- nl richten Komputeko
- ja ねらう (Gợi ý tự động)
- ja 目ざす (Gợi ý tự động)
- io apuntar (t) (Gợi ý tự động)
- io vizar (m) (Gợi ý tự động)
- en to aim (at, for) (Gợi ý tự động)
- en mean (to say) (Gợi ý tự động)
- en target (Gợi ý tự động)
- en intend (Gợi ý tự động)
- en aspire (Gợi ý tự động)
- en strain after (Gợi ý tự động)
- eo celo (Dịch ngược)
- eo celumado (Dịch ngược)
- eo celumo (Dịch ngược)
- ja 目的 (Gợi ý tự động)
- ja 目標 (Gợi ý tự động)
- io skopo (Gợi ý tự động)
- en goal (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- en objective (Gợi ý tự động)
- en aspiration (Gợi ý tự động)
- zh 目标 (Gợi ý tự động)
- zh 目的 (Gợi ý tự động)
- zh 宗旨 (Gợi ý tự động)
- en aiming (Gợi ý tự động)



Babilejo