en ailment
Bản dịch
- eo kadukaĵo (Dịch ngược)
- eo malsano (Dịch ngược)
- ja 衰えた部分 (Gợi ý tự động)
- ja 老朽箇所 (Gợi ý tự động)
- en sign of decay (Gợi ý tự động)
- ja 病気 (Gợi ý tự động)
- ja 疾病 (Gợi ý tự động)
- ja 疾患 (Gợi ý tự động)
- io morbo (Gợi ý tự động)
- en disease (Gợi ý tự động)
- en illness (Gợi ý tự động)
- en malady (Gợi ý tự động)
- en sickness (Gợi ý tự động)
- zh 疾 (Gợi ý tự động)
- zh 疾病 (Gợi ý tự động)
- zh 病 (Gợi ý tự động)



Babilejo