en aide
Bản dịch
- eo adjunkto (Dịch ngược)
- eo adjutanto (Dịch ngược)
- eo kunhelpo (Dịch ngược)
- ja 助役 (Gợi ý tự động)
- ja 助手 (Gợi ý tự động)
- en adjunct (Gợi ý tự động)
- en assistant (Gợi ý tự động)
- ja 副官 (Gợi ý tự động)
- io adjutanto (Gợi ý tự động)
- en adjutant (Gợi ý tự động)
- en assistance (Gợi ý tự động)
- en help (Gợi ý tự động)
- ja 協力すること (Gợi ý tự động)



Babilejo