en aid
Pronunciation:
Bản dịch
- eo helpo Christian Bertin
- eo konsilo Christian Bertin
- nl hulp Komputeko
- ja 助力 (Gợi ý tự động)
- ja 手伝い (Gợi ý tự động)
- ja 助け (Gợi ý tự động)
- ja 介助 (Gợi ý tự động)
- ja 援助 (Gợi ý tự động)
- en aid (Gợi ý tự động)
- en help (Gợi ý tự động)
- en assistance (Gợi ý tự động)
- en relief (Gợi ý tự động)
- zh 帮助 (Gợi ý tự động)
- ja 助言 (Gợi ý tự động)
- ja 勧告 (Gợi ý tự động)
- ja 忠告 (Gợi ý tự động)
- en advice (Gợi ý tự động)
- en counsel (Gợi ý tự động)
- zh 忠告 (Gợi ý tự động)
- eo asistanto (Dịch ngược)
- eo asisti (Dịch ngược)
- eo asisto (Dịch ngược)
- eo helpanto (Dịch ngược)
- eo helpi (Dịch ngược)
- eo helpilo (Dịch ngược)
- eo helpistino (Dịch ngược)
- eo helpisto (Dịch ngược)
- eo helprimedo (Dịch ngược)
- ja 助手 (Gợi ý tự động)
- ja 補佐 (Gợi ý tự động)
- en assistant (Gợi ý tự động)
- en helper (Gợi ý tự động)
- en wizard (Gợi ý tự động)
- ja 補佐する (Gợi ý tự động)
- en to abet (Gợi ý tự động)
- en assist (Gợi ý tự động)
- en attend to (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- zh 协助 (Gợi ý tự động)
- zh 辅佐 (Gợi ý tự động)
- zh 助理 (Gợi ý tự động)
- ja 補佐すること (Gợi ý tự động)
- en auxiliary (Gợi ý tự động)
- zh 帮手 (Gợi ý tự động)
- ja 手助けする (Gợi ý tự động)
- ja 助力する (Gợi ý tự động)
- ja 手伝う (Gợi ý tự động)
- ja 介助する (Gợi ý tự động)
- ja 援助する (Gợi ý tự động)
- ja 役立つ (Gợi ý tự động)
- io helpar (Gợi ý tự động)
- io sokursar (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- zh 帮忙 (Gợi ý tự động)
- ja 補助具 (Gợi ý tự động)
- en female aid (Gợi ý tự động)



Babilejo