Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
agres/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
サン

eo agresanto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
agres/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
サン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo agresanta

Vortanalizo:
agres/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
サン

Bản dịch

eo agresanti

Vortanalizo:
agres/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
サンティ

Bản dịch

eo agresi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
agres/i
Cách phát âm bằng kana:
レースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo agreso

Từ mục chính:
Vortanalizo:
agres/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo agresa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
agres/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) agresanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,105,650 inferencoj, 0.646 CPU-sekundoj en 0.666 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog