eo agres/i
agresi
Cấu trúc từ:
agres/i ...Cách phát âm bằng kana:
アグレースィ
Bản dịch
- ja 戦いをしかける pejv
- ja 侵略する pejv
- en to aggress ESPDIC
- en attack ESPDIC
- en commit aggression ESPDIC
- en be aggressive ESPDIC
- eo atako (Gợi ý tự động)
- nl aanval m (Gợi ý tự động)



Babilejo