Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
agr/eg//oag/reg//oa/greg//o
Prononco per kanaoj:
ガージョ

eo agregaĵo

Cấu trúc dự đoán:
agr/eg//oag/reg//oa/greg//o
Prononco per kanaoj:
ガージョ

Bản dịch

eo agregi

Cấu trúc từ:
agreg/i
Cấu trúc dự đoán:
agr/eg/iag/reg/ia/greg/i
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

eo agrega

Cấu trúc dự đoán:
agr/eg/aag/reg/aa/greg/a
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

eo agri

Cấu trúc từ:
agr/i
Cấu trúc dự đoán:
a/gri
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) agregaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 678,601 inferencoj, 0.355 CPU-sekundoj en 0.357 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog