en agreement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo agordo (Dịch ngược)
- eo akordo (Dịch ngược)
- eo interakordo (Dịch ngược)
- eo interkonsento (Dịch ngược)
- eo koncerto (Dịch ngược)
- eo kongruo (Dịch ngược)
- eo konkordo (Dịch ngược)
- eo konsentado (Dịch ngược)
- eo konsento (Dịch ngược)
- eo kontrakto (Dịch ngược)
- eo konvencio (Dịch ngược)
- eo samopinieco (Dịch ngược)
- ja 調律 (Gợi ý tự động)
- ja 調弦 (Gợi ý tự động)
- ja 同調 (Gợi ý tự động)
- ja チューニング (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en consonance (Gợi ý tự động)
- en customization (Gợi ý tự động)
- en options (Gợi ý tự động)
- en setup (Gợi ý tự động)
- en settings (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- en tuning (Gợi ý tự động)
- en preference (Gợi ý tự động)
- zh 和音 (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- ja 調和 (Gợi ý tự động)
- ja 和音 (Gợi ý tự động)
- en accordance (Gợi ý tự động)
- en chord (Gợi ý tự động)
- en concord (Gợi ý tự động)
- en concurrence (Gợi ý tự động)
- en concurrency (Gợi ý tự động)
- zh 融洽 (Gợi ý tự động)
- zh 协调 (Gợi ý tự động)
- zh 一致 (Gợi ý tự động)
- zh 和弦 (Gợi ý tự động)
- en convention (Gợi ý tự động)
- en concordance (Gợi ý tự động)
- en conformity (Gợi ý tự động)
- ja 合意 (Gợi ý tự động)
- ja 協定 (Gợi ý tự động)
- en accommodation (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- en transaction (Gợi ý tự động)
- ja コンサート (Gợi ý tự động)
- ja 演奏会 (Gợi ý tự động)
- ja 音楽会 (Gợi ý tự động)
- ja 協調 (Gợi ý tự động)
- ja 協力 (Gợi ý tự động)
- en concert (Gợi ý tự động)
- en harmony (Gợi ý tự động)
- zh 演唱会 (Gợi ý tự động)
- zh 音乐会 (Gợi ý tự động)
- en match (Gợi ý tự động)
- ja 一致すること (Gợi ý tự động)
- ja 適合すること (Gợi ý tự động)
- ja 合同であること (Gợi ý tự động)
- ja 互換性があること (Gợi ý tự động)
- ja 和合 (Gợi ý tự động)
- zh 完全一致 (Gợi ý tự động)
- zh 充分融洽 (Gợi ý tự động)
- en assent (Gợi ý tự động)
- ja 同意 (Gợi ý tự động)
- ja 承諾 (Gợi ý tự động)
- ja 容認 (Gợi ý tự động)
- en acceptance (Gợi ý tự động)
- en consent (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)
- en approval (Gợi ý tự động)
- ja 契約 (Gợi ý tự động)
- ja 約定 (Gợi ý tự động)
- en compact (Gợi ý tự động)
- en contract (Gợi ý tự động)
- en treaty (Gợi ý tự động)
- en deal (Gợi ý tự động)
- en pact (Gợi ý tự động)
- zh 合约 (Gợi ý tự động)
- ja 取決め (Gợi ý tự động)
- ja 慣例 (Gợi ý tự động)
- ja 慣習 (Gợi ý tự động)
- ja 約束事 (Gợi ý tự động)
- ja 党大会 (Gợi ý tự động)
- en general usage (Gợi ý tự động)



Babilejo