eo agraf/o
agrafo
Cấu trúc từ:
agraf/o ...Cách phát âm bằng kana:
アグラーフ▼ォ
Bản dịch
- ja ホック pejv
- ja 留め金 pejv
- io agrafo Diccionario
- en binding ESPDIC
- en clasp ESPDIC
- en hook ESPDIC
- en fastener ESPDIC
- en staple ESPDIC
- ca enllaçador (Gợi ý tự động)
- eo bindaĵo (Gợi ý tự động)
- es enlazador (Gợi ý tự động)
- es enlazador (Gợi ý tự động)
- eo hoko (Gợi ý tự động)
- eo kroĉregulo (Gợi ý tự động)
- eo hoketo (Dịch ngược)
- ja 旗 (Gợi ý tự động)
- ja 符鉤 (Gợi ý tự động)
- ja 字上符 (Gợi ý tự động)
- en breve (Gợi ý tự động)



Babilejo