Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
agord/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
アゴダー

eo agordado

Cấu trúc dự đoán:
agord/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
アゴダー

Ví dụ

eo agordi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
agord/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: accorder | en: tune | de: stimmen | ru: настраивать | pl: nastrajać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo agordi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
agord/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: accorder | en: tune | de: stimmen | ru: настраивать | pl: nastrajać.

eo agordo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
agord/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo agordo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
agord/o
Cách phát âm bằng kana:

eo agorda

Cấu trúc dự đoán:
agord/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

(?) agordado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,167,675 inferencoj, 0.839 CPU-sekundoj en 0.891 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog