eo agordaĵo
Cấu trúc từ:
agord/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
アゴルダージョ
Substantivo (-o) agordaĵo
Bản dịch
- en setting ESPDIC
- en setup ESPDIC
- eo agordo (Gợi ý tự động)
- es valor (Gợi ý tự động)
- es valor (Gợi ý tự động)
- fr paramètre (Gợi ý tự động)
- nl instelling f (Gợi ý tự động)
- eo agordaĵo (Gợi ý tự động)
- es instalación (Gợi ý tự động)
- es instalación (Gợi ý tự động)
- fr installation (Gợi ý tự động)
- nl installatie f (Gợi ý tự động)
- en set-up (Dịch ngược)



Babilejo