Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo agopunkto

Cấu trúc từ:
ag/o/punkt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アゴプン
Thẻ:
Substantivo (-o) agopunkto

Bản dịch

eo agopunkta

Cấu trúc từ:
ag/o/punkt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アゴプン
Adjektivo (-a) agopunkta

Bản dịch

eo agopunkte

Cấu trúc từ:
ag/o/punkt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アゴプン
Adverbo (-e) agopunkte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ag/o/punkt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アゴプン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,045,310 inferencoj, 0.291 CPU-sekundoj en 0.420 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog