en agony
Bản dịch
- eo agonio (Dịch ngược)
- eo angorego (Dịch ngược)
- eo angoro (Dịch ngược)
- eo elprovo (Dịch ngược)
- eo sortbato (Dịch ngược)
- eo turmentiĝo (Dịch ngược)
- ja 断末魔 (Gợi ý tự động)
- ja 苦悶 (Gợi ý tự động)
- ja 最期 (Gợi ý tự động)
- ja 終焉 (Gợi ý tự động)
- en death throes (Gợi ý tự động)
- ja 不安 (Gợi ý tự động)
- en anguish (Gợi ý tự động)
- en fear (Gợi ý tự động)
- en distress (Gợi ý tự động)
- en angst (Gợi ý tự động)
- ja 試し尽くすこと (Gợi ý tự động)
- ja 十分に試験すること (Gợi ý tự động)
- ja 苦悩 (Gợi ý tự động)
- en torment (Gợi ý tự động)



Babilejo