eo agobreto
Cấu trúc từ:
ag/o/bret/o ...Cách phát âm bằng kana:
アゴブレート
Substantivo (-o) agobreto
Bản dịch
- en action bar ESPDIC
- ca barra d'accions (Gợi ý tự động)
- eo agobreto (Gợi ý tự động)
- eo agotrabo (Gợi ý tự động)
- es barra de acciones (Gợi ý tự động)
- es barra de acciones (Gợi ý tự động)
- nl menubalk m (Gợi ý tự động)



Babilejo