eo aglo
Cấu trúc từ:
agl/o ...Cách phát âm bằng kana:
アグロ▼
Thẻ:
Substantivo (-o) aglo
Bản dịch
- la Aquila 【鳥】属 JENBP
- ja ワシ (鷲) pejv
- io aglo Diccionario
- en eagle ESPDIC
- zh 老鹰 开放
- zh 雕属鸟类 Verda Reto
- eo aglo 【鳥】{タカ科に属する鳥のうち大型なものの総称及びイタワシ属} (Gợi ý tự động)
- eo reĝo de la birdoj (Dịch ngược)
- ja 百鳥の王 (Gợi ý tự động)



Babilejo