Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo afliktiĝo

Cấu trúc từ:
aflikt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ
Substantivo (-o) afliktiĝo

Bản dịch

eo afliktiĝa

Cấu trúc từ:
aflikt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂャ
Adjektivo (-a) afliktiĝa

Bản dịch

eo afliktiĝi

Cấu trúc từ:
aflikt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aflikto

Cấu trúc từ:
aflikt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) aflikto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aflikta

Cấu trúc từ:
aflikt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) aflikta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aflikti

Cấu trúc từ:
aflikt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aflikte

Cấu trúc từ:
aflikt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) aflikte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
aflikt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,032,503 inferencoj, 0.409 CPU-sekundoj en 0.971 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog