Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
afiŝ/o/ja/fiŝ/o/ja/fi/ŝo/j
Prononco per kanaoj:
ィーショ

eo afiŝoj

Cấu trúc dự đoán:
afiŝ/o/ja/fiŝ/o/ja/fi/ŝo/j
Prononco per kanaoj:
ィーショ

Ví dụ

eo afiŝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
afiŝ/o
Cấu trúc dự đoán:
a/fiŝ/oa/fi/ŝo
Prononco per kanaoj:
ィーショ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo afiŝa

Cấu trúc dự đoán:
afiŝ/aa/fiŝ/a
Prononco per kanaoj:
ィーシャ

Bản dịch

eo afiŝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
afiŝ/i
Cấu trúc dự đoán:
a/fiŝ/ia/fi/ŝi
Prononco per kanaoj:
ィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) afiŝoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 575,470 inferencoj, 0.295 CPU-sekundoj en 0.297 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog