Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
afiŝ/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
アフシェー

eo afiŝejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
afiŝ/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
アフシェー
Substantivo (-o) afiŝejo

Bản dịch

eo afiŝeja

Cấu trúc từ:
afiŝ/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
アフシェー
Adjektivo (-a) afiŝeja

Bản dịch

eo afiŝeji

Cấu trúc từ:
afiŝ/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
アフシェー
Infinitivo (-i) de verbo afiŝeji

Bản dịch

eo afiŝeje

Cấu trúc từ:
afiŝ/ej/e
Cách phát âm bằng kana:
アフシェーイェ
Adverbo (-e) afiŝeje

Bản dịch

eo afiŝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
afiŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ィー
Infinitivo (-i) de verbo afiŝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo afiŝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
afiŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ィーショ
Substantivo (-o) afiŝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo afiŝa

Cấu trúc từ:
a/fiŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ィーシャ
Adjektivo (-a) afiŝa

Bản dịch

eo afiŝe

Cấu trúc từ:
afiŝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ィーシェ
Adverbo (-e) afiŝe

Bản dịch

Ví dụ

(?) afiŝejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,424,051 inferencoj, 0.728 CPU-sekundoj en 1.113 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog