en affix
Bản dịch
- eo afikso (Dịch ngược)
- eo fiksi (Dịch ngược)
- eo firmigi (Dịch ngược)
- ja 接辞 (Gợi ý tự động)
- io afixo (Gợi ý tự động)
- zh 词缀 (Gợi ý tự động)
- ja 固定する (Gợi ý tự động)
- ja 取りつける (Gợi ý tự động)
- ja 据える (Gợi ý tự động)
- ja 定着する (Gợi ý tự động)
- ja 取り決める (Gợi ý tự động)
- ja 定める (Gợi ý tự động)
- ja 確定する (Gợi ý tự động)
- en to attach (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en fasten (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en make fast (Gợi ý tự động)
- en secure (Gợi ý tự động)
- en freeze (Gợi ý tự động)
- en latch (Gợi ý tự động)
- zh 将...固定在... (Gợi ý tự động)
- ja 固める (Gợi ý tự động)
- ja しっかりさせる (Gợi ý tự động)
- en to congeal (Gợi ý tự động)



Babilejo