en affirmative
Bản dịch
- eo difinitiva (Dịch ngược)
- eo jesa (Dịch ngược)
- eo konfirma (Dịch ngược)
- en decided (Gợi ý tự động)
- en decisive (Gợi ý tự động)
- en definite (Gợi ý tự động)
- en definitive (Gợi ý tự động)
- en final (Gợi ý tự động)
- en firm (Gợi ý tự động)
- en positive (Gợi ý tự động)
- ja 肯定の (Gợi ý tự động)
- ja 確認することの (Gợi ý tự động)
- ja 立証することの (Gợi ý tự động)
- ja 認めることの (Gợi ý tự động)
- ja 追認することの (Gợi ý tự động)



Babilejo