en affirmation
Bản dịch
- eo atesto (Dịch ngược)
- eo certigo (Dịch ngược)
- eo jesigo (Dịch ngược)
- eo jeso (Dịch ngược)
- eo konfirmado (Dịch ngược)
- eo promeso (Dịch ngược)
- ja 証言 (Gợi ý tự động)
- ja 証明 (Gợi ý tự động)
- en attestation (Gợi ý tự động)
- en certificate (Gợi ý tự động)
- en testimony (Gợi ý tự động)
- en witness (Gợi ý tự động)
- en voucher (Gợi ý tự động)
- en certification (Gợi ý tự động)
- en evidence (Gợi ý tự động)
- en confirmation (Gợi ý tự động)
- ja 断言すること (Gợi ý tự động)
- ja 確かめること (Gợi ý tự động)
- ja 肯定 (Gợi ý tự động)
- en assent (Gợi ý tự động)
- en affirmative response (Gợi ý tự động)
- ja 約束 (Gợi ý tự động)
- ja 見込み (Gợi ý tự động)
- ja 期待 (Gợi ý tự động)
- en promise (Gợi ý tự động)
- zh 承诺 (Gợi ý tự động)



Babilejo