en affinity
Bản dịch
- eo afineco (Dịch ngược)
- eo afino (Dịch ngược)
- eo boparenceco (Dịch ngược)
- eo kombiniĝemo (Dịch ngược)
- eo parenceco (Dịch ngược)
- ja 姻戚関係 (Gợi ý tự động)
- en alliance (Gợi ý tự động)
- ja 血縁 (Gợi ý tự động)
- ja 親類関係 (Gợi ý tự động)
- en affiliation (Gợi ý tự động)
- en blood relationship (Gợi ý tự động)
- en relationship (Gợi ý tự động)



Babilejo