en affection
Bản dịch
- eo afekcio (Dịch ngược)
- eo afekteco (Dịch ngược)
- eo amo (Dịch ngược)
- eo bonvolo (Dịch ngược)
- eo kora inklino (Dịch ngược)
- eo korinklino (Dịch ngược)
- eo sindoneco (Dịch ngược)
- ja 情動 (Gợi ý tự động)
- ja 情緒 (Gợi ý tự động)
- ja 感情 (Gợi ý tự động)
- ja 疾患 (Gợi ý tự động)
- en affect (Gợi ý tự động)
- en complaint (Gợi ý tự động)
- ja 影響を及ぼすこと (Gợi ý tự động)
- ja 襲うこと (Gợi ý tự động)
- ja 愛 (Gợi ý tự động)
- ja 恋 (Gợi ý tự động)
- ja 好み (Gợi ý tự động)
- en love (Gợi ý tự động)
- zh 爱情 (Gợi ý tự động)
- ja 愛すること (Gợi ý tự động)
- ja 好きであること (Gợi ý tự động)
- ja 好意 (Gợi ý tự động)
- ja 善意 (Gợi ý tự động)
- ja 親切 (Gợi ý tự động)
- ja どうぞ~すること (Gợi ý tự động)
- ja 好意をもって~すること (Gợi ý tự động)
- en fondness (Gợi ý tự động)
- ja 愛着 (Gợi ý tự động)
- ja 愛情 (Gợi ý tự động)
- en adherence (Gợi ý tự động)
- en attachment (Gợi ý tự động)



Babilejo