en affect
Pronunciation:
Thẻ:
Bản dịch
- eo influi Komputeko
- ja 影響を与える (Gợi ý tự động)
- ja 感化する (Gợi ý tự động)
- ja 左右する (Gợi ý tự động)
- io influar (t) (Gợi ý tự động)
- en to act (Gợi ý tự động)
- en affect (Gợi ý tự động)
- en influence (Gợi ý tự động)
- en have influence on (Gợi ý tự động)
- en shape (Gợi ý tự động)
- en sway (Gợi ý tự động)
- zh 影响 (Gợi ý tự động)
- eo afekcio (Dịch ngược)
- eo emociiĝo (Dịch ngược)
- ja 情動 (Gợi ý tự động)
- ja 情緒 (Gợi ý tự động)
- ja 感情 (Gợi ý tự động)
- ja 疾患 (Gợi ý tự động)
- en affection (Gợi ý tự động)
- en complaint (Gợi ý tự động)
- ja 影響を及ぼすこと (Gợi ý tự động)
- ja 襲うこと (Gợi ý tự động)
- ja 感動すること (Gợi ý tự động)
- ja 感激すること (Gợi ý tự động)



Babilejo