Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en affair

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo afero (Dịch ngược)
  • eo amafero (Dịch ngược)
  • eo amintrigo (Dịch ngược)
  • eo kazo (Dịch ngược)
  • eo koncernaĵo (Dịch ngược)
  • ja 物事 (Gợi ý tự động)
  • ja 事件 (Gợi ý tự động)
  • ja 事業 (Gợi ý tự động)
  • ja 訴訟事件 (Gợi ý tự động)
  • ja 取引 (Gợi ý tự động)
  • ja ものごと (Gợi ý tự động)
  • io afero (Gợi ý tự động)
  • io kozo (Gợi ý tự động)
  • en business (Gợi ý tự động)
  • en deal (Gợi ý tự động)
  • en case (Gợi ý tự động)
  • en matter (Gợi ý tự động)
  • en thing (Gợi ý tự động)
  • en object (Gợi ý tự động)
  • en cause (Gợi ý tự động)
  • zh 事情 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 事业 (Gợi ý tự động)
  • ja 恋愛事件 (Gợi ý tự động)
  • ja 情事 (Gợi ý tự động)
  • en love affair (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 事例 (Gợi ý tự động)
  • ja 症例 (Gợi ý tự động)
  • ja 場合 (Gợi ý tự động)
  • io kazo (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 案情 (Gợi ý tự động)
  • zh 案件 (Gợi ý tự động)
  • zh 病例 (Gợi ý tự động)
  • en subject (Gợi ý tự động)
  • en issue (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
affair ...
Cách phát âm bằng kana:
アッァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 176,925 inferencoj, 0.089 CPU-sekundoj en 0.090 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog