en affair
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afero (Dịch ngược)
- eo amafero (Dịch ngược)
- eo amintrigo (Dịch ngược)
- eo kazo (Dịch ngược)
- eo koncernaĵo (Dịch ngược)
- ja 物事 (Gợi ý tự động)
- ja 事件 (Gợi ý tự động)
- ja 事業 (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟事件 (Gợi ý tự động)
- ja 取引 (Gợi ý tự động)
- ja ものごと (Gợi ý tự động)
- io afero (Gợi ý tự động)
- io kozo (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)
- en deal (Gợi ý tự động)
- en case (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en thing (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 事 (Gợi ý tự động)
- zh 事业 (Gợi ý tự động)
- ja 恋愛事件 (Gợi ý tự động)
- ja 情事 (Gợi ý tự động)
- en love affair (Gợi ý tự động)
- ja 格 (Gợi ý tự động)
- ja 事例 (Gợi ý tự động)
- ja 症例 (Gợi ý tự động)
- ja 場合 (Gợi ý tự động)
- io kazo (Gợi ý tự động)
- zh 格 (Gợi ý tự động)
- zh 案情 (Gợi ý tự động)
- zh 案件 (Gợi ý tự động)
- zh 病例 (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- en issue (Gợi ý tự động)



Babilejo