eo afervojaĝo
Cấu trúc từ:
afer/vojaĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
アフ▼ェルヴォヤーヂョ
Bản dịch
- ja 商用旅行 pejv
- ja 出張 pejv
- eo negoca vojaĝo pejv
- en business trip ESPDIC
- eo afervojaĝo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo oficvojaĝo VES
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo