Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo afektaĵo

Cấu trúc từ:
afekt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アフタージョ
Substantivo (-o) afektaĵo

Bản dịch

eo afektaĵa

Cấu trúc từ:
afekt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
アフタージャ
Adjektivo (-a) afektaĵa

Bản dịch

eo afektaĵe

Cấu trúc từ:
afekt//e ...
Cách phát âm bằng kana:
アフタージェ
Adverbo (-e) afektaĵe

Bản dịch

eo afekti

Cấu trúc từ:
afekt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr affectionner | en affect | de affectiren | ru жеманиться | pl afektować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo afekto

Cấu trúc từ:
afekt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) afekto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo afekta

Cấu trúc từ:
afekt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) afekta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo afekte

Cấu trúc từ:
afekt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) afekte

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
afekt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アフタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 818,749 inferencoj, 0.403 CPU-sekundoj en 0.435 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog