Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
afekci/e
Cách phát âm bằng kana:
アフツィー
Thẻ:

eo afekcie

Cấu trúc từ:
afekci/e
Cách phát âm bằng kana:
アフツィー
Thẻ:
Adverbo (-e) afekcie

Bản dịch

eo afekcia

Cấu trúc từ:
afekci/a
Cách phát âm bằng kana:
アフツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) afekcia

Bản dịch

eo afekcii

Cấu trúc từ:
afekci/i
Cách phát âm bằng kana:
アフツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo afekcio

Cấu trúc từ:
afekci/o
Cách phát âm bằng kana:
アフツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) afekcio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) afekcie

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 902,018 inferencoj, 0.305 CPU-sekundoj en 0.326 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog